Cổ vũ ơn gọi Đời sống Thánh hiến, cho một hiện tại có tương lai Khi nhìn vào thực trạng đời sống thánh hiến hôm nay, chúng ta dễ rơi vào hai thái độ: hoặc quá bi quan, hoặc quá lý tưởng. Có người chỉ thấy những con số giảm sút, tuổi tác tăng cao và nói đến một tương lai mờ mịt. Có người khác lại nói toàn những điều tốt đẹp, như thể mọi khó khăn chỉ là chuyện nhỏ. Cả hai cách nhìn ấy đều chưa đủ. Điều cần thiết là một cái nhìn bình tĩnh và trung thực: dám nhìn thẳng vào thực tế, nhưng không đánh mất niềm hy vọng. Trong ánh sáng Huấn quyền của Hội Thánh, chúng ta được mời gọi tin rằng đời sống thánh hiến vẫn có tương lai. Tuy nhiên, tương lai ấy không đến từ vài thay đổi bề ngoài hay những điều chỉnh nhỏ trong nội bộ, nhưng đòi hỏi một cuộc canh tân thật sự – một sự đổi mới từ bên trong, một lần nữa khám phá lại ý nghĩa sâu xa của ơn gọi thánh hiến và đặt nó trong sứ mạng truyền giáo của Hội Thánh. 1. HIỆN TẠI CỦA ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN Thú thật, nói về đời sống thánh hiến vào lúc này không hề dễ dàng. Khi được mời chia sẻ về đề tài này, tôi thường nghe những lời tâm sự rất thật: “Xin đừng chỉ nói những điều tiêu cực – rằng chúng ta đang già đi và phải đóng cửa – nhưng xin hãy khích lệ chúng con, vì chúng con đang cần hy vọng.” Thực tế, hiện nay người ta thường nói về đời sống thánh hiến theo hai giọng điệu. Giọng thứ nhất khá u ám: nhấn mạnh đến sự suy giảm ơn gọi, già hóa cộng đoàn, và cho rằng chúng ta đang bước vào một tiến trình đi xuống không thể đảo ngược. Theo cách nhìn này, điều tốt nhất có thể làm chỉ là “quản lý sự suy tàn” cho tử tế. Giọng thứ hai lại quá lý tưởng: không muốn nhìn thẳng vào khó khăn, hoặc chỉ đọc chúng một cách hời hợt, rồi nhanh chóng đưa ra những lời giải thích thiêng liêng chung chung, như thể chỉ cần cầu nguyện nhiều hơn là mọi vấn đề sẽ tự biến mất. Cả hai cách nhìn ấy đều thiếu quân bình. Nếu chỉ nhìn vào sự suy giảm, chúng ta dễ rơi vào thất vọng, đưa ra những phán đoán vội vàng và cảm thấy như đang cầm lái một con thuyền mất hướng. Ngược lại, nếu chỉ “thiêng liêng hóa” mọi sự, chúng ta có nguy cơ trốn tránh thực tế và không dám đặt những câu hỏi nghiêm túc. Tôi tin rằng không có mâu thuẫn giữa việc phân tích hoàn cảnh một cách khoa học và việc sống niềm hy vọng Kitô giáo. Chúng ta cần lắng nghe những nghiên cứu nghiêm túc – chẳng hạn các khảo sát xã hội học của Giovanni Dalpiaz¹ – để hiểu rõ điều gì đang thực sự diễn ra. Nhưng đồng thời, chúng ta cũng tin rằng tương lai không hoàn toàn nằm trong tay chúng ta. Tương lai luôn là một hồng ân. Và Thiên Chúa không ngừng trao ban những điều mới mẻ cho Hội Thánh. Một điểm khác cũng cần nhìn nhận: trong những năm gần đây, suy tư thần học về đời sống thánh hiến có phần chững lại. Người ta lặp lại những điều đã nói, nhưng ít có khám phá mới. Điều này không chỉ vì các thần học gia thiếu sáng tạo,² nhưng còn vì chính đời sống cụ thể chưa thực sự đổi mới. Nếu kinh nghiệm sống không tạo ra những hình thức mới, không cho thấy một sức sống mới, thì suy tư thần học cũng khó mà bứt phá. Nói cách đơn giản: nếu đời sống không thay đổi, thần học cũng khó thay đổi. Vì thế, vấn đề không chỉ là viết lại tài liệu hay tổ chức thêm các khóa học. Điều cốt yếu là làm sao để đời sống thánh hiến hôm nay thực sự bừng lên một sức sống mới – từ đó, thần học cũng sẽ tìm được những ngôn ngữ mới để diễn tả. Nói một cách thành thật, những thao thức của đời sống thánh hiến không phải chỉ mới xuất hiện gần đây. Cuộc khủng hoảng ơn gọi đã bắt đầu manh nha ngay từ thời Công đồng.³ Tuy nhiên, điều quan trọng là đừng giải thích cuộc khủng hoảng này theo cách quá đơn giản, như thể sự suy giảm số lượng hôm nay là hậu quả của việc sống không trung thành như trước. Không thể nói rằng thế hệ hiện tại kém đạo đức hay kém quảng đại hơn các thế hệ đi trước. Trái lại, phải nhìn nhận với sự trân trọng rằng các người thánh hiến sau Công đồng đã sống đức tin cách nghiêm túc và đã dấn thân hết mình cho công cuộc canh tân của Hội Thánh. Họ đã tổ chức các Tổng tu nghị để viết lại hiến pháp và nội quy; tham gia các khóa thường huấn đến mức việc đào tạo liên tục trở thành một thực hành phổ biến; thực hiện các nghiên cứu và tự đánh giá cách nghiêm túc; thậm chí mạnh dạn thử nghiệm những hình thức tổ chức mới. Thế nhưng, dù đã nỗ lực rất nhiều, kết quả vẫn không như mong đợi. Một lý do quan trọng nằm ở bối cảnh xã hội thay đổi sâu xa. Ngày nay, mọi chọn lựa mang tính “suốt đời” đều trở nên khó chấp nhận.⁴ Đời sống thánh hiến, vốn đặt nền trên một cam kết vĩnh viễn, vì thế chịu ảnh hưởng nặng nề. Dalpiaz nhận định rằng điều khiến nhiều người trẻ do dự chính là tính dứt khoát của quyết định. “Suốt đời” dường như mâu thuẫn với não trạng đề cao sự linh hoạt và khả năng thay đổi liên tục.⁵ Người ta có thể tuyên hứa “mãi mãi”, nhưng trong sâu thẳm vẫn giữ một điều kiện ngầm: miễn là hoàn cảnh còn như hiện tại. Khi hoàn cảnh thay đổi, chọn lựa ấy cũng có thể bị đặt lại. Thêm vào đó, tuổi thọ ngày nay cao hơn trước khoảng hai mươi năm. Điều này khiến nhiều người có cảm giác có thể sống “nhiều giai đoạn” khác nhau trong cùng một đời. Vì thế, không còn quá hiếm khi những người thánh hiến ở tuổi 50 hay 60 quyết định rời bỏ hội dòng, đôi khi một cách khá đột ngột.⁶ Dẫu vậy, ơn gọi đời sống thánh hiến vẫn là một dấu chỉ hy vọng – một lời mời gọi sống cho điều vượt quá những tính toán của xã hội. Nhưng chính xã hội hiện đại, với não trạng linh hoạt và quyền thay đổi liên tục, đã làm cho ý niệm ơn gọi trở nên khó hiểu.⁷ Không phải người ta chống lại ơn gọi, nhưng nhiều người đơn giản không còn nghĩ mình là “người được gọi”. Họ nhìn đời mình như một dự án tự thiết kế, thay vì một lời đáp trả tiếng gọi của Thiên Chúa. Trong khi đó, ơn gọi – theo nghĩa sâu xa nhất – chính là sống như một người được gọi và đáp lại lời mời ấy qua Lời Chúa và qua lịch sử cụ thể của đời mình. Vì thế, người thánh hiến hôm nay rơi vào một vị thế khá đặc biệt: đời sống của họ có thể được ngưỡng mộ vì sự ổn định và ý nghĩa mà nó thể hiện, nhưng đồng thời lại bị xem là khó hiểu hoặc xa lạ trong nền tảng của nó.⁸⁹ Giữa sự ngưỡng mộ và sự khó hiểu – mà dường như yếu tố thứ hai ngày càng mạnh hơn – đời sống thánh hiến như ở trong một tình trạng lửng lơ. Phần lớn năng lượng được dùng để duy trì những gì còn lại: bảo đảm các hoạt động mục vụ, các công việc xã hội, các hiện diện truyền thống. Nhưng chính vì phải lo “giữ vững” mà đôi khi chúng ta thiếu thời gian và sự sáng suốt để suy nghĩ xa hơn. Sau Công đồng, các người thánh hiến đã bước đi rất nhanh và đầy nhiệt huyết trong hướng canh tân. Đến giữa thập niên 1990, nhiều nơi nói đến “tái lập nền tảng” (rifondazione),¹⁰ với hy vọng có thể đảo ngược tình trạng trì trệ. Nhưng rồi, nhất là tại châu Âu, sau những cố gắng thiêng liêng hóa cuộc khủng hoảng, đời sống thánh hiến dường như bước vào một “vùng bóng tối”: thay vì mở ra những con đường mới, người ta tập trung vào việc quản lý nội bộ – điều cần thiết, nhưng không đủ để tạo nên một hướng đi mới. Từ đó, có thể rút ra vài điểm quan trọng. Thứ nhất, thật khó để nói về đời sống thánh hiến hôm nay cách bình thản. Sự suy giảm ơn gọi kéo dài, tình trạng già hóa, và sự giảm sút ảnh hưởng xã hội đã để lại nhiều lo âu. Thứ hai, cuộc khủng hoảng này không thể được giải thích đơn giản như một vấn đề đạo đức. Đúng hơn, chúng ta đang sống giai đoạn kết thúc của một chu kỳ lịch sử – đặc biệt là mô hình đời sống thánh hiến phát triển mạnh trong thế kỷ XIX, nay đang thu hẹp. Đồng thời, trọng tâm của đời sống Kitô giáo và đời sống thánh hiến đang chuyển dần về phía Nam bán cầu. Nói cách khác, địa lý đang làm thay đổi lịch sử. Thứ ba, việc canh tân sau Công đồng có lẽ đã nhấn mạnh nhiều đến hoạt động hơn là căn tính. Có xu hướng chú trọng đến thích nghi với thế giới (theo tinh thần Gaudium et spes) hơn là đào sâu bản chất mầu nhiệm của Hội Thánh và của đời sống thánh hiến (theo tinh thần Lumen gentium). Hơn nữa, việc trở về với đặc sủng ban đầu và việc thích nghi với hoàn cảnh mới – hai yếu tố quan trọng được nhấn mạnh trong Perfectae caritatis – chưa thực sự được kết hợp cách hài hòa. Đôi khi người ta chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu quá khứ như một “khảo cổ học về nguồn gốc”, hoặc ngược lại, thích nghi quá nhanh theo não trạng thế tục, mà thiếu một sự kết hợp sống động giữa truyền thống và sức mạnh Tin Mừng hướng về phía trước.¹¹ 2. CHO MỘT HIỆN TẠI CÓ TƯƠNG LAI 2.1. Nghĩ về tương lai – chứ không chỉ lo lắng về tương lai Khi nói đến tương lai của đời sống thánh hiến, chúng ta thường đặt nhiều câu hỏi – và những câu hỏi ấy chất chứa không ít lo âu. Nhưng “tương lai” ở đây là gì? Là năm năm, mười năm tới? Hay là năm mươi, một trăm năm nữa? Chúng ta đang lo cho tương lai mà chính mình còn có thể nhìn thấy và tham dự? Hay chúng ta đang nghĩ đến tương lai của một hồng ân Thiên Chúa đã trao cho Hội Thánh và cho thế giới, vượt quá cả đời sống cá nhân của chúng ta? Cha Jean-Claude Lavigne từng nói một câu rất đáng suy nghĩ: chúng ta cần “nghĩ về tương lai”, chứ đừng chỉ “nghĩ đến tương lai” theo kiểu lo âu và ám ảnh.¹² Nghĩ đến tương lai dễ làm ta căng thẳng; nghĩ về tương lai giúp ta bình tĩnh hơn và biết phân định. Ngài gợi ý rằng có ba cách nhìn khi nối kết hiện tại với tương lai. Cách thứ nhất là lấy mô hình lý tưởng làm chuẩn: đời sống thánh hiến “đáng lẽ phải như thế nào”, rồi đem so với thực tế hôm nay. Kết quả thường là thất vọng, vì khoảng cách giữa lý tưởng và thực tại quá lớn. Cách thứ hai là nhìn thuần túy theo con số và sự kiện: bao nhiêu người trẻ, bao nhiêu cộng đoàn đóng cửa, bao nhiêu cơ sở phải bán đi. Nhưng nếu chỉ dựa vào số liệu, ta dễ rơi vào tâm lý buông xuôi, như thể mọi chuyện đã được định sẵn và không còn gì để làm. Cách thứ ba – và có lẽ là con đường đúng đắn hơn – là cách nhìn mang tính chiến lược: tìm xem trong hoàn cảnh hiện nay còn những không gian nào có thể mở ra. Còn những khả năng nào chưa được khai thác? Còn những sáng kiến nào có thể bắt đầu, dù nhỏ bé?¹³ Theo cách nhìn này, tương lai không hoàn toàn bị quá khứ quyết định. Nó không phải là một đường thẳng đã được vạch sẵn. Trong tương lai luôn có chỗ cho hoạt động của Thánh Thần và cho sự dấn thân của những con người tin tưởng và quảng đại. 2.2. Từ chối não trạng bi quan Công đồng Vaticanô II đã chọn một thái độ rất rõ ràng: Hội Thánh không được sống trong sợ hãi, không nhìn đâu cũng thấy nguy cơ, nhưng khiêm tốn bước đi giữa lòng thế giới, đồng hành với con người thời đại. Vì thế, những “ngôn sứ của điềm dữ” – những người luôn nói rằng mọi sự sắp kết thúc – chưa bao giờ giúp ích cho Hội Thánh, và cũng không giúp ích cho đời sống thánh hiến. Ngày 2 tháng 2 năm 2013, trước khi từ nhiệm ít ngày, Đức Bênêđictô XVI đã nhắn nhủ: đừng nhập cuộc với những ai tuyên bố sự chấm dứt hay sự vô nghĩa của đời sống thánh hiến; trái lại, hãy “mặc lấy Đức Kitô” và tỉnh thức.¹⁴ Có những nơi, như Đức Tổng Giám mục Carballo kể lại, một số hội dòng đã họp “Tổng Tu nghị cuối cùng”, viết “di chúc thiêng liêng” và trao lại đặc sủng cho giáo dân, như thể tự mình tuyên bố kết thúc hành trình. Ngài gọi đó là một hình thức “trợ tử đặc sủng” – nghĩa là buông xuôi vì mất niềm tin.¹⁵ Chúng ta biết rằng sự bi quan rất dễ lây lan. Nếu không cẩn thận, nó có thể làm tình hình vốn đã khó khăn lại càng nặng nề hơn. Vì thế, cần giữ sự tỉnh táo: không phủ nhận khó khăn, nhưng cũng không để mình bị cuốn vào tâm lý sụp đổ. Nhà thần học Jean-Marie Tillard từng viết rằng chúng ta có thể là “những chứng nhân cuối cùng của một cách thế nào đó để sống Kitô hữu”.¹⁶ Điều này cũng có thể đúng với đời sống thánh hiến: một mô hình nào đó có thể đang khép lại. Nhưng khép lại một mô hình không có nghĩa là chấm dứt ơn gọi. Có lẽ hôm nay chúng ta có nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời. Vì thế, điều cần tránh là những quyết định vội vàng, kiểu “tất cả hoặc không gì cả”. Thay vào đó, cần chấp nhận đi qua giai đoạn bất định, chấp nhận những giải pháp từng bước, và nhất là học lại nghệ thuật phân định.¹⁷ Đức Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh đến sự phân định. Trong một cuộc gặp gỡ với các tu sĩ Dòng Tên tại Ba Lan, ngài nói: “Ngày nay Hội Thánh cần lớn lên trong khả năng phân định.”¹⁸ Chúng ta có thể nói thêm: đời sống thánh hiến hôm nay cũng cần lớn lên trong khả năng phân định. Không phải phản ứng vội vàng, nhưng lắng nghe; không phải hành động vì sợ hãi, nhưng vì đức tin. Điều đó đòi hỏi chúng ta cho mình thời gian, trung thực với chính mình, và làm mới lại đức tin cũng như niềm hy vọng. Bởi vì, dù hoàn cảnh có thay đổi thế nào, sự trung tín của Thiên Chúa vẫn không thay đổi. 2.3. Cùng nhau sống sự vâng phục Một trong những điểm được nhấn mạnh mạnh mẽ trong văn kiện Rượu mới, bầu da mới¹⁹ là vấn đề quyền bính và sự vâng phục trong đời sống thánh hiến. Văn kiện thậm chí bắt đầu từ chuyện ngôn ngữ: trong bối cảnh hôm nay, những từ như “bề trên” và “bề dưới” không còn phù hợp nữa.²⁰ Tuy nhiên, có lẽ vấn đề không chỉ nằm ở tên gọi. Điều quan trọng hơn là tinh thần đằng sau các mối tương quan ấy. Chính văn kiện đã thẳng thắn nhìn nhận rằng trong nhiều trường hợp, tương quan giữa người lãnh đạo và thành viên cộng đoàn thiếu nền tảng Tin Mừng của tình huynh đệ.²¹ Có khi người ta quan tâm đến cơ cấu và chức vụ hơn là đến con người cụ thể. Đây là một nhận định khá mạnh mẽ, cho thấy vấn đề không nhỏ. Văn kiện cũng nói rõ rằng trong một số cộng đoàn – đặc biệt nơi nữ giới – có những hình thức thực thi quyền bính mang tính độc đoán, khiến một số người rơi vào tình trạng lệ thuộc kéo dài, thiếu cơ hội trưởng thành và tham gia quyết định.²² Tình trạng ấy không chỉ gây tổn thương, mà còn cản trở sự phát triển toàn diện của con người. Thật ra, những vấn đề này không chỉ xảy ra nơi nữ giới. Trong môi trường nam giới cũng có những lạm dụng quyền bính tương tự. Điều đó cho thấy đây không phải là chuyện riêng của một nhóm nào, nhưng là một thách đố chung. Nếu so với văn kiện Faciem tuam năm 2008 – vốn đã nói đến giới hạn và yếu đuối của người thi hành quyền bính²⁴ – thì Rượu mới, bầu da mới còn đi xa hơn khi nêu rõ nguy cơ bất bình đẳng và độc đoán trong cộng đoàn.²⁵ Tất cả điều này cho thấy rằng chiều kích huynh đệ trong đời sống thánh hiến – nghĩa là mọi người cùng lắng nghe và cùng vâng phục trong Chúa – vẫn chưa thực sự trưởng thành như mong muốn. Sự vâng phục không thể chỉ là mối tương quan một chiều; nó phải trở thành kinh nghiệm chung của cả cộng đoàn: cùng nhau tìm kiếm ý Chúa. Vì thế, đây vẫn là một công việc còn dang dở – và là một ưu tiên cho tương lai. 2.4. Dành chỗ cho tính ngôn sứ Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần nói rằng đời sống thánh hiến được mời gọi sống chiều kích ngôn sứ. Ngài không đòi hỏi người thánh hiến phải “triệt để hơn” những người đã lãnh nhận bí tích Rửa tội – vì sự triệt để thuộc về mọi Kitô hữu – nhưng mời gọi họ trở thành dấu chỉ, tiếng nói và sự hiện diện mang tính ngôn sứ trong lòng Hội Thánh và thế giới. Nhưng “ngôn sứ” là gì? Đôi khi chúng ta dùng từ này khá dễ dàng, nhưng không phải lúc nào cũng hiểu rõ. Một gợi ý rất đẹp được thầy Enzo Biemmi đưa ra: người thánh hiến được mời gọi biết gìn giữ một “khoảng trống” trong đời sống mình.²⁷ Nghĩa là không để mọi sự bị lấp đầy bởi công việc, kế hoạch, hoạt động và kiểm soát. Trong một thế giới luôn vội vã và đầy ắp tiếng ồn, người thánh hiến được mời gọi bảo vệ khoảng lặng của chờ đợi, của khát vọng, của đời sống nội tâm. Đời sống thánh hiến không phải là làm nhiều hơn người khác, nhưng là làm nổi bật một chiều kích: chiều kích của khát vọng Thiên Chúa, của chiêm niệm, của niềm chờ đợi. Khi đời sống không bị “nghẹt thở” bởi thói quen và hoạt động, nó mở ra cho hồng ân. Và chính hồng ân ấy làm cho cuộc sống trở nên viên mãn. Nói đến chiều kích cánh chung của đời sống thánh hiến cũng là nói điều này: người thánh hiến sống với ánh mắt hướng về sự hoàn tất nơi Đức Kitô. Họ nhìn lịch sử như một hành trình chưa xong – không chỉ khi đầy đau khổ, mà cả khi mọi sự có vẻ thuận lợi. Vì chỉ nơi Đức Kitô, đời người và vũ trụ mới thực sự đạt tới sự viên mãn. Người thánh hiến không “cao hơn” các Kitô hữu khác. Nhưng đời sống của họ có ý nghĩa khi nhắc cho thế giới rằng vẫn còn một “hơn nữa”, một điều vượt quá những gì đang thấy trước mắt – một niềm chờ đợi sâu xa về ơn cứu độ. Một gợi ý thứ hai – mang âm hưởng Phanxicô – là: người thánh hiến cần làm chứng rằng Tin Mừng vẫn có thể được sống hôm nay. Không chỉ được tin, mà còn được sống trọn vẹn. Và sống Tin Mừng cách toàn diện không làm cho con người khô cứng, nhưng làm cho cuộc đời trở nên đẹp và hạnh phúc. Đức Hồng y Martini đã nói về thánh Phanxicô Assisi như người được sai đến để giải thoát Hội Thánh khỏi nỗi sợ rằng Tin Mừng không còn có thể sống được.²⁸ Thánh Phanxicô không chứng minh bằng lý luận; ngài đơn giản sống Tin Mừng giữa lòng Hội Thánh và giữa dân chúng. Hôm nay cũng vậy. Nhiều Kitô hữu không nghi ngờ Tin Mừng; họ chỉ nghi ngờ rằng có thể sống Tin Mừng giữa một thế giới phân mảnh và đầy xáo trộn như hiện nay. Vì thế, Hội Thánh cần những con người-dấu chỉ: những người dám sống trước, dám thử nghiệm, dám tin tưởng – và qua chính đời sống mình, mở ra một chân trời tự do và hy vọng mà chỉ Tin Mừng mới có thể mang lại. 2.5. Một đời sống thánh hiến lấy sứ vụ làm trung tâm Trong những năm qua, Đức Giáo hoàng Phanxicô không ngừng mời gọi toàn thể Hội Thánh để cho mình được định hình bởi sứ vụ. Cuộc “cải tổ truyền giáo” mà ngài nói đến trong Evangelii gaudium và được nhắc lại trong Laudato si’ chính là trái tim của huấn quyền ngài. Điều đó có nghĩa là gì? Nghĩa là Hội Thánh không sống để tự bảo tồn, nhưng để loan báo Tin Mừng. Và nếu toàn thể Hội Thánh được mời gọi như thế, thì đời sống thánh hiến cũng không thể đi theo một hướng khác. Không thể chỉ sửa đổi vài quy định nội bộ, điều chỉnh vài cơ cấu, trong khi căn tính vẫn không thay đổi. Đức Phanxicô viết: “Tôi mơ ước một chọn lựa truyền giáo có khả năng biến đổi mọi sự, để các tập quán, các lối sống, thời biểu, ngôn ngữ và mọi cơ cấu của Hội Thánh trở thành một kênh thích hợp cho việc loan báo Tin Mừng cho thế giới hôm nay, hơn là cho việc tự bảo tồn” (Evangelii gaudium, số 27). Lời mời gọi ấy cũng áp dụng trực tiếp cho đời sống thánh hiến. Nếu sứ vụ sẽ định hình căn tính và phong cách của Hội Thánh trong tương lai, thì sứ vụ cũng phải định hình căn tính và phong cách của người thánh hiến. Tuy nhiên, cần hiểu đúng từ “cải tổ”. Đây không chỉ là lời kêu gọi hoán cải cá nhân – dù hoán cải luôn cần thiết. Cải tổ còn liên quan đến cách tổ chức, cách vận hành, cách ra quyết định, cách sử dụng cơ cấu và tài nguyên. Như một nhà thần học đã nói, có thể có những người rất thánh thiện trong một cơ cấu, nhưng chính cơ cấu ấy vẫn không còn phù hợp với đòi hỏi của Tin Mừng.³⁰ Vì thế, câu hỏi đặt ra cho chúng ta hôm nay là: đời sống thánh hiến có thực sự sống trong tinh thần sứ vụ không? Và sâu xa hơn: chúng ta có để cho sứ vụ định hướng các lựa chọn của mình không? Hay chúng ta vẫn tổ chức đời sống chủ yếu để duy trì những gì đã có? Trong thư Annunciate, Bộ Đời sống Thánh hiến cảnh báo rằng đôi khi chúng ta “thả neo” nơi những bến cảng quen thuộc và an toàn.³¹ Nghĩa là chúng ta tiếp tục những hoạt động đã quen, trong những môi trường quen, với những nhóm người quen – nhưng thiếu sự mở ra thực sự với những thách đố mới của lịch sử. Một đặc sủng nếu không đối thoại với thời đại và với đời sống Hội Thánh, sẽ dần khép kín. Thoạt nhìn có thể thấy đó là sự bảo vệ căn tính; nhưng thực ra, đó lại là dấu hiệu của sự yếu đi. Một căn tính chỉ quay vào chính mình sẽ mất dần sức sống. Có người sẽ hỏi: nhưng làm sao có thể “ra chỗ nước sâu” khi chúng ta đã lớn tuổi, khi cộng đoàn thiếu người trẻ và thiếu năng lượng? Ở đây cần phân biệt rõ: sứ vụ không đồng nghĩa với nhiều hoạt động. Sứ vụ là hướng đi của cả đời người. Một cộng đoàn chiêm niệm cũng sống sứ vụ, dù không trực tiếp tham gia vào những công việc mục vụ bên ngoài. Một người lớn tuổi, dù không còn sức làm nhiều việc, vẫn có thể sống sứ vụ qua lời cầu nguyện, sự hiến dâng và chứng tá trung thành. Đức Giêsu không chỉ loan báo Tin Mừng khi Người giảng dạy và chữa lành. Người cũng thi hành sứ vụ khi bị từ chối và khi chịu đóng đinh. Điều có vẻ như thất bại lại chính là đỉnh cao của sứ vụ. Vì thế, điều quan trọng không phải là chúng ta làm được bao nhiêu việc, nhưng là đời sống chúng ta có còn được định hướng bởi Nước Thiên Chúa hay không. Nếu một người thánh hiến – hay một hội dòng – không còn sống trong tinh thần sứ vụ, thì họ đã đánh mất linh hồn của ơn gọi mình. Bởi vì sứ vụ không chỉ là điều Hội Thánh làm; sứ vụ là điều làm nên Hội Thánh. Và điều đó cũng đúng với đời sống thánh hiến: sứ vụ không chỉ là điều chúng ta thực hiện, mà là điều làm nên căn tính của chúng ta. Chỉ khi để cho sứ vụ định hình đời sống, chúng ta mới thực sự có tương lai. ............................. Tác giả: Ugo Sartorio, OFMConv Chuyển ngữ: Lm. Giuse Phan Hoàng Nguyễn, RCJ ..................... GHI CHÚ ¹ X. G. DALPIAZ, “Anh em cũng muốn bỏ đi sao?” Đức tin của người trẻ và đời sống tu trì, EDB, Bologna 2017. ² Hơn nữa, ngày nay rất ít người quan tâm đến hình thức đời sống này, nếu ta nhớ rằng nhiều thần học gia lớn của thế kỷ XX – cũng vì thuộc các gia đình tu trì – đã đào sâu đề tài này; x. C.M. OLIVERAS (chủ biên), Ký ức cho tương lai. Đời sống tu trì trong thần học thế kỷ XX, Publicaciones Claretianas, Madrid 2017. ³ Phân tích và xác định rõ các nguyên nhân của cuộc khủng hoảng: G. PARIS, Một tia sáng của vẻ đẹp thần linh. Đời sống thánh hiến: những thách đố và định hướng tương lai, EDB, Bologna 2017, tr. 33-86. ⁴ S. ABRUZZESE, “Đời sống thánh hiến trong những biến đổi xã hội sau Công đồng Vaticanô II”, trong AA. VV., Việc canh tân đời sống thánh hiến và gia đình Phanxicô, do P. MARTINELLI chủ biên, Dehoniane, Bologna 2007, tr. 46. ⁵ G. DALPIAZ, “Anh em cũng muốn bỏ đi sao?”, sđd., tr. 139. ⁶ Về chủ đề sự mong manh của ơn gọi, x. A. GRAZIOLI, Mong manh nhưng kiên trì. Đời sống thánh hiến trong thời đại bấp bênh, EDB, Bologna 2015. Về những vấn đề đương đại của phạm trù ơn gọi, x. P. MARTINELLI (chủ biên), Ơn gọi đời sống thánh hiến hôm nay, Glossa, Milano 2019. ⁷ X. X. LARRAÑAGA (chủ biên), Người trẻ trong đời sống thánh hiến, Àncora, Milano 2019. ⁸ S. ABRUZZESE, “Đời sống thánh hiến trong những biến đổi xã hội sau Công đồng Vaticanô II”, sđd., tr. 49. ⁹ “Dễ mến nhưng xa cách”, theo cách nói của Dalpiaz: Id., Cảm nhận và hình ảnh về đời sống tu trì nơi giới trẻ vùng Đông Bắc, trong AA. VV., Giới trẻ và đời sống thánh hiến, do G. DALPIAZ chủ biên, EMP, Padova 2007, tr. 55. ¹⁰ Về việc đánh giá khái niệm này, x. G. ROCCA, Đặc sủng của Đấng sáng lập, Àncora, Milano 2015, tr. 130-136. ¹¹ X. P. MARTINELLI, “Đời sống thánh hiến giữa thách đố và cơ hội”, trong AA. VV., Những người gìn giữ niềm kinh ngạc. Đời sống thánh hiến: Tin Mừng, ngôn sứ và hy vọng, Glossa, Milano 2017, tr. 30-31. ¹² J.-C. LAVIGNE, Để họ được sống dồi dào. Đời sống tu trì, Qiqajon, Magnano (BI) 2011, tr. 374. ¹³ Sđd., tr. 373. ¹⁴http://w2.vatican.va/content/benedict-xvi/it/homilies/2013/documents/hf_ben-xvi_hom_20130202_vita-consacrata.html ¹⁵ X. J.R. CARBALLO, Chiều kích ngôn sứ của đời sống thánh hiến trong thế giới hôm nay, Padova, Istituto Don Bosco, thứ Bảy ngày 20 tháng 1 năm 2018, bản đánh máy nội bộ (pro manuscripto). ¹⁶ Queriniana, Brescia 1997. ¹⁷ B. SECONDIN, “Mô hình huynh đệ nào? Trị liệu, hiệp thông hay ngôn sứ?”, trong M. DE MAIO – B. SECONDIN – C. FALLETTI, Đời sống huynh đệ – khởi đầu của phục sinh, San Pietro dei Gabrielli, San Pietro in Cariano (VR) 2010, tr. 75. ¹⁸ ĐỨC GIÁO HOÀNG PHANXICÔ (với A. SPADARO, chủ biên), Giờ đây anh em hãy đặt câu hỏi. Đối thoại về Hội Thánh và thế giới ngày mai, Rizzoli, Milano 2017, tr. 151. ¹⁹ LEV, Vatican 2017. ²⁰ Rượu mới, bầu da mới, sđd., số 24, tr. 55. ²¹ Sđd., số 24, tr. 56. ²² Sđd., số 40, tr. 75. ²³ X. U. SARTORIO, Sự vâng phục tu trì. Bối cảnh, ký ức lịch sử và đóng góp của Huấn quyền và thần học trong việc tiếp nhận hậu Công đồng, Àncora, Milano 2017, tr. 101-170. ²⁴ X. FT 13, 21, 25, 28, 30: EV 25/388, 420, 426, 443-444, 447. ²⁵ Rượu mới, bầu da mới, sđd., số 40, tr. 75. ²⁶ X., về vấn đề này, S. CANNISTRÀ, “Chúng ta nói gì khi nói về tính ngôn sứ của đời sống thánh hiến?”, trong Rivista di Vita Spirituale 72 (2018), tr. 247-272. ²⁷ E. BIEMMI, “Cho một cuộc loan báo Tin Mừng thực sự mới mẻ”, trong LIÊN HIỆP HỘI NGHỊ CÁC BỀ TRÊN TỈNH DÒNG GIA ĐÌNH PHANXICÔ Ý, Biên bản Đại hội XXXVI. Cùng với Phanxicô… Công giáo và tông truyền: một thách đố cho chúng ta (25.2 – 2.3.2013), bản đánh máy nội bộ (pro manuscripto), tr. 29. ²⁸ C.M. MARTINI, Vì yêu thương, vì anh chị em, mãi mãi. Lời gửi các người thánh hiến, Àncora, Milano 2013, tr. 137. ²⁹ X. A. MATTEO, Evangelii gaudium, Laudato si’ và Amoris laetitia chất vấn đời sống thánh hiến, trong Consacrazione e Servizio 6 (2017), tr. 14-26. ³⁰ S. DIANICH, Hội Thánh Công giáo hướng đến cuộc cải tổ của mình, Queriniana, Brescia 2014, tr. 80. ³¹ LEV, Vatican 2016, số 53, tr. 84-85. Ngày 12 tháng 2 Năm 2026 Bài liên quan Tuyển sinh ơn gọi 2026 Tại sao chúng ta phải cầu nguyện cho ơn gọi? Làm sao tôi biết mình có ơn gọi đời sống tu trì? Phân Định Ơn Gọi Tôi có ơn gọi không? Ai sẽ muốn trở thành Linh mục và Hội Thánh tìm kiếm người như thế nào? Cái giá của việc làm môn đệ Chúa Giê-su Những người xứng đáng được kêu gọi