Sống đẹp Quyền bính, Giáo dục và Tự do trong 1 Samuel 16-17 I. Lời dẫn nhập Trong Cựu Ước, bản văn kinh thánh 1 Sm 16-17 là một trình thuật mang một ý nghĩa đặc biệt và có một vị trí quan trọng. Trình thuật này không chỉ kể lại biến cố chuyển giao quyền lực từ triều đại Sa-un sang triều đại của Đavít, mà còn diễn tả cách thức Thiên Chúa tác động và can thiệp vào lịch sử nhân loại để hướng dẫn Dân Ngài (1). Thông qua hình ảnh của Sa-un và Đavít, bản văn Kinh thánh trình bày cách rõ ràng về hai kiểu mẫu con người khác nhau: Sa-un là mẫu người luôn sống quy chiếu về bản thân, bị chi phối bởi dư luận, quyền lực và sợ hãi; Đavít là mẫu người biết đặt để đời sống mình trong tay Thiên Chúa, sống niềm tin cách mạnh mẽ, luôn tín thác và vâng phục Người. Chính trong sự đối lập và khác biệt này, ba chiều kích quan trọng trong đời sống con người: quyền bính, giáo dục và tự do được trình bày cách chi tiết và rõ ràng. Quyền bính được hiểu là hồng ân của Thiên Chúa ban nên phải được thi hành trong chiều kích phục vụ con người; giáo dục là phương thức Thiên Chúa dạy dỗ con người để họ biết nhận ra và làm theo thánh ý của Người; và tự do đích thực không phải là làm theo ý của riêng mình, nhưng là khả năng nên một với Thiên Chúa để sống đúng với căn tính của mình. Vì thế, việc phân tích 1 Sm 16-17 không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về Sa-un và Đavít, nhưng còn giúp cho chúng ta khám phá ra được con đường đúng đắn để sống đức tin cách trưởng thành hơn. II. Bối cảnh bản văn: quá trình hoán đổi triều đại Sa-un sang triều đại Đavít Bắt đầu từ chương 16, Đavít được giới thiệu là người được Thiên Chúa tuyển chọn để mở ra một giai đoạn mới cho lịch sử Israel. Dianne Bergant cho rằng người ta coi đây là bản văn thuộc truyền thống cổ nói về “hành trình trỗi dậy của Đavít”, nhằm mục đích giải thích về sự kết thúc của triều đại Sa-un và tính lên ngôi hợp pháp của Đavít. Nhưng điều cốt lõi của bản văn này không chỉ đơn giản là trình bày biến cố thay đổi triều đại chính trị mà còn trình bày một lập luận thần học mang tính chắc chắn rằng: Thiên Chúa không còn ở với Sa-un (14,16), mà lúc này Ngài ở cùng với Đavít (x. 1 Sm 16,14; 16,18; 17,37) (2). Hơn nữa, qua hai nhân vật Sa-un và Đavít, bản văn Kinh Thánh này còn giúp chúng ta nhận ra một điều quan trọng nền tảng, đời sống con người không xây dựng trên tài năng quân sự, địa vị hay những hình thức và dáng vẻ bên ngoài, nhưng đời sống con người phải được đặt nền móng trên mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa - Đấng chúng ta tin và tôn thờ (3). Dựa trên nền tảng này, chúng ta cùng nhau phân tích và làm rõ ba khí cạnh “quyền bính, giáo dục và tự do” qua hai nhân vật Sa-un và Đavít. 1. Quyền bính trong 1 Sm 16-17 a. Hình mẫu Sa-un: quyền bính trở thành quyền lực quy hướng về chính mình Trước đó, dẫu được Thiên Chúa chọn và sức dầu tấn phong làm vua Israel, nhưng ở 1 Sm 16-17, Sa-un xuất hiện và được mô tả như một nhân vật đã đánh mất chiều kích ý nghĩa thiêng liêng sâu xa của quyền bính (4). Ông không còn coi quyền bính như là ân ban xuất phát từ Thiên Chúa, mà coi quyền bính là một dạng quyền lực hay dụng cụ để bảo vệ vị thế cho mình bằng mọi giá. Vì vậy, quyền bính nơi Sa-un không còn được dùng vào chiều kích phục vụ Dân Chúa và quy hướng vào thánh ý Người, nhưng quyền bính dùng để bảo vệ bản thân, địa vị và tên tuổi của chính mình (5). Điều này được trình bày khá rõ trong bản văn Kinh Thánh ở những lần Sa-un không vâng lời Thiên Chúa (x. 1 Sm 13;15). Hay trong lời tự thú của Sa-un: “Tôi sợ dân và tôi nghe theo lời họ” (1 Sm 15,24). Ở đây, quyền bính của Sa-un đã bị lệ thuộc vào sự sợ hãi của mình và lời nói của những người xung quanh. Như vậy, quyền bính trở nên mong manh, dễ vỡ, dễ bị lệ thuộc vào những nhân tố bên ngoài, ngay cả nỗi sợ của bản thân và quyền bính mất đi căn tính thiêng liêng của nó - là ân ban và trách nhiệm trước mặt Thiên Chúa. Hệ lụy của việc “đi sai hướng” này được trình bày rất rõ trong 1 Sm 16,14: “Thần Khí của Thiên Chúa đã rời bỏ Sa-un”. Điều này khẳng định và cho chúng ta thấy, Sa-un không còn ở trong mối tương quan thân thiết với Thiên Chúa nữa. Ông không được Thiên Chúa nâng đỡ và đồng hành như trước đây (6). Do đó, trước thách đấu của Gô-li-át, thay vì Sa-un phải mạnh mẽ và can đảm để dẫn dắt dân chúng chiến đấu trong niềm tin và sự tín thác vào Thiên Chúa, thì ông và toàn quân Israel lại run sợ (x. 1 Sm 17,11). Điều này cho thấy, quyền bính của Sa-un trở nên yếu ớt, không còn có được sức mạnh nội tâm của người sống trong mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa. b. Hình mẫu Đavít: quyền bính như là ân ban và sứ vụ Thiên Chúa trao ban Đối nghịch lại với Sa-un, ngay từ khởi đâu, quyền bính của Đavít đã được đặt trên nền tảng Thiên Chúa tuyển chọn. Thiên Chúa phán với Samuel: “Ta đã chọn cho ta một người trong số các con trai ông Giê-sê” (x. 1 Sm 16,1). Sau đó, Samuel đến sức dầu cho Đavít và “Thần Khí Đức Chúa ngự xuống trên ông từ ngày đó trở đi” (1 Sm 16,13). Điều này cho thấy quyền bính của Đavít khởi đi từ Thiên Chúa (7). Cũng vậy, một điểm cần được lưu ý là tiêu chuẩn chọn người của Thiên Chúa hoàn toàn khác với tiêu chuẩn của con người. Khi Samuel bị dáng vẻ bề ngoài thu hút, Đức Chúa đã chỉnh sửa lại tiêu chuẩn chọn người của ông: “Người phàm chỉ nhìn thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thì thấy tận đáy lòng” (1 Sm 16,7). Vậy nên, quyền bính thực sự bắt nguồn từ trái tim biết gắn kết mật thiết với Thiên Chúa (8), chứ không phải từ địa vị hay ngoại hình đẹp bên ngoài. Bản chất của quyền bính nơi Đavít được nhìn thấy khá rõ ràng qua cuộc chiến giữa Đavít và Gô-li-át. Đavít không chiến đấu vì khẳng định bản thân, mà ông chiến đấu như một người dũng sĩ của Thiên Chúa - thi hành sứ vụ Thiên Chúa trao. Vì thế, Đavít nói với Gô-li-át: “Ta đến với ngươi nhân danh Đức Chúa các đạo binh” (1 Sm 17,45). Điều này cho thấy, Đavít ý thức rất rõ sức mạnh và quyền bính của mình thuộc về Thiên Chúa và đến từ Thiên Chúa. Thế nên, chúng ta thấy quyền bính nơi Đavít thể hiện chiều kích phục vụ và là cách thức để Thiên Chúa biểu lộ sức mạnh cứu độ của Người. 2. Giáo dục trong 1 Sm 16-17 a. Sa-un được Thiên Chúa hướng dẫn nhưng ông không biến đổi Trước hết, chiều kích giáo dục trong bản văn kinh thánh 1 Sm 16-17 được diễn giải qua việc Thiên Chúa chỉnh sửa lại cách nhìn của con người. Samuel buộc phải học cách thức chọn người theo tiêu chuẩn của Thiên Chúa; Sa-un cũng từng được Thiên Chúa dạy dỗ và hướng dẫn qua trung gian của Samuel. Vì thế, hành trình giáo dục của Sa-un đã từng diễn ra, nhưng Sa-un đã không để mình được biến đổi. Mặc dù, Sa-un được chọn, được sức dầu, và đã lãnh nhận Thần Khí của Thiên Chúa, nhưng ông vẫn không học được cách lắng nghe và phục tùng Thiên Chúa. Bản Kinh Thánh lại cho chúng ta thấy, Sa-un đã hành động theo ý riêng của mình, tự mình dâng lễ (x. 1 Sm 13,8-14) và tự ý giữ lại những chiến lợi phẩm cho riêng mình trái với thánh ý của Thiên Chúa (x. 1 Sm 15,9). Từ những sự việc này cho thấy một điều rất rõ ràng, Lời Chúa không bén rễ và sinh hoa trái trong cuộc đời Sa-un. Hay chúng ta diễn giải cách khác rằng, Sa-un đã không để cho Lời của Thiên Chúa thanh luyện, uốn nắn lối suy nghĩ và hành động của mình. Vì thế, tiến trình giáo dục mà Sa-un thụ lãnh không làm cho ông đạt đến sự trưởng thành nội tâm thực sự. Sa-un vẫn còn bị chi phối bởi nỗi sợ và dư luận, dẫn đến tình trạng hay tự bào chữa cho hành động sai trái của mình. b. Thiên Chúa huấn luyện Đavít qua đời sống thường ngày Trái với Sa-un, Đavít được Thiên Chúa huấn luyện một cách âm thầm qua những kinh nghiệm đời thường nhưng rất sâu sắc. Ông xuất hiện như một người chăn chiên đơn sơ (9). Chính trong sự bình thường và khiếm tốn ấy, ông đã học được những nhân đức của người mục tử: tinh thần bảo vệ đoàn chiên, lòng can đảm và sự tin tưởng mạnh mẽ vào Thiên Chúa - Đấng mà ông tin. Trước khi chiến đấu với Gô-li-át, Đavít kể lại những kinh nghiệm mà ông học được từ việc chăn chiên: ông đã từng chiến đấu với sư tử hay gấu để bảo vệ đoàn chiên; Đavít tuyên xưng rằng: “Đức Chúa là Đấng đã cứu tôi khỏi vuốt sư tử và gấu, chính Người cũng sẽ giải cứu tôi khỏi tên Philitinh này” (1 Sm 17,37). Ở đây, chúng ta thấy rằng đời thường chính là nơi Thiên Chúa dùng để huấn luyện Đavít và chuẩn bị ông cho sứ vụ tương lai (10). Nơi Đavít, chúng ta thấy tiến trình giáo dục không dừng lại ở việc học hỏi và tích lũy nhiều kinh nghiệm, mà còn học cách đọc lại hành trình đời mình trong ánh sáng của Thiên Chúa. Khi đọc lại hành trình đời mình, Đavít nhận ra sự hiện diện và sự đồng hành của Thiên Chúa. Tất cả xảy ra trong bàn tay quan phòng của Người. Vì thế, Đavít đã sống cuộc đời của mình trong sự tin tưởng và phó thác tuyệt đối vào Thiên Chúa. Nơi Đavít, dấu chỉ trưởng thành thể hiện rõ nét qua việc ông khước từ mặc áo giáp của Sa-un (x. 1 Sm 17,38-39). Đavít trung thành với căn tính của mình, không tìm kiếm sự an toàn nơi những gì không phải là của mình nhưng đặt trọn niềm tin vào Thiên Chúa. Điều này cho thấy thành quả của một hành trình giáo dục sâu sắc và sự trưởng thành nội tâm thật sự của một con người: nhận ra căn tín của mình; biết ơn gọi của mình là gì; và biết đặt trọn vẹn niềm tin của mình vào Thiên Chúa. 3. Tự do trong 1 Sm 16-17 a. Tự do của Sa-un bị chi phối bởi quyền lực và sự sợ hãi Trước hết, chúng ta thấy một kiểu tự do bị trật hướng nơi Sa-un. Sa-un cứ nghĩ rằng ông đang hành động và làm theo thánh ý Thiên Chúa, nhưng thực chất ông đang bị chi phối và bị điều khiển bởi quyền lực, dư luận, nỗi sợ hãi của mình. Một khi con người không quy hướng vào Thiên Chúa và tự tách mình khỏi Người, thì tự do sẽ bị biến dạng, đi trật hướng với ý định của Thiên Chúa và đánh mất sự bình an của người biết phó thác. Họ sẽ bị rơi vào tình trạng lo sợ, nghi ngờ và trở nên phòng thủ. Chính vì thế, sự hiện diện của “thần khí xấu” nơi Sa-un (x. 1 Sm 16,14) là một ví dụ rõ ràng và chứng minh cho điều mà chúng ta vừa nói ở trên. Thay vì tự do phải được mở ra cho sự thật, cho tinh thần phục vụ và cho sứ mệnh của Thiên Chúa, thì tự do của Sa-un lại bị quy hướng vào việc bảo vệ mình và khống chế người khác. b. Tự do của Đavít là tự do của người biết tín thác vào Thiên Chúa Nơi Đavít, tự do mang một chiều kích khác biệt hoàn toàn với tự do của Sa-un mà chúng ta vừa nói. Đavít không để cho bản thân bị chi phối và bị kiểm soát bởi quyền lực, dư luận và sự sợ hãi. Việc Đavít từ chối sử dụng áo giáp của Sa-un là một minh chứng rõ ràng về sự tự do nội tâm đích thực: không vay mượn căn tính của người khác và không cậy dựa vào những thứ không thuộc về mình để được bảo vệ. Đavít biết mình là ai, chọn những gì thuộc về mình, luôn tín thác vào quyền năng của Thiên Chúa. Nơi Đavít, tự do nội tâm đạt đến sự trưởng thể hiện qua lời khẳng định với Gô-li-át: “Ta đến với ngươi nhân danh Đức Chúa các đạo binh” (1 Sm 17,45). Đây là sự trưởng thành cao độ của sự tự do nội tâm - sự tự do làm cho trái tim con người biến đổi và biết quy hướng hoàn toàn về Thiên Chúa, dám tin và dám sống ơn gọi của chính mình. Vì thế, Đavít không sợ hãi và lùi bước trước hiểm nguy, và không bị chi phối bởi phần thưởng hay vinh quang. Ông luôn hành động cho chân lý với niềm tin tưởng mạnh mẽ vào Thiên Chúa. Tóm lai, nhìn vào Đavít, chúng ta có thể nói, tự do đích thực không phải là làm theo ý riêng, mà làm theo ý muốn của Thiên Chúa, với sự tín thác sâu xa và đặt trọn đời sống mình trong bàn tay quan phòng và che chở của Người. IV. Liên hệ với bối cảnh Việt Nam Quyền bính, giáo dục và tự do đóng vai trò quan trọng và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống con người cũng như đời sống đức tin của người Kitô hữu. Tại Việt Nam, ba chiều kích quyền bính, giáo dục và tự do cũng mang một sắc thái đặc trưng (thể chế chính trị). Nhưng ở đây, chúng ta chỉ xem xét ba chiều kích này trong một cái nhìn tổng quát dựa trên đức tin Kitô giáo. Khi bàn về quyền bình, sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo nói: quyền bính cần thiết cho đời sống xã hội và mọi quyền bính đều xuất phát từ Thiên Chúa (GLHTCG 1898). Quyền bính chỉ thực sự chính đáng khi quyền bính được thực thi theo luân lý và phục vụ cho lợi ích chung (x. GLHTCG 1902). Trong văn hóa Việt Nam, người ta đề cao việc “kính trên nhường dưới” thể hiện qua sự kính trọng, lễ phép và vâng phục ông bà, cha mẹ, thầy cô, những người lớn tuổi và những người có trách nhiệm lãnh đạo. Đây là những giá trị tốt đẹp, góp phần duy trì trật tự và hiệp thông trong gia đình và xã hội. Tuy nhiên, chính trong khung cảnh đề cao sự vâng phục ấy, quyền bình đôi khi được nhìn nhận sai và bị lạm dụng như một công cụ để kiểm soát, áp đặt và bảo vệ vị thế, hơn là phục vụ cho lợi ích chung. Khi người ta đồng hóa “có chức” với “có quyền”. Điều này thể hiện rõ nét trong chính cơ cấu thể chế của chính trị, quyền bính đôi khi có nguy cơ được sử dụng như công cụ để kiểm soát và áp đặt; đôi khi quyền bính còn được coi như phương tiện để trục lợi, thay vì phục vụ và làm cho đời sống con người được ấm no và hạnh phúc. Khía cạnh tiêu cực này đôi khi cũng hiện hữu chính trong cơ cấu của giáo xứ hoặc Giáo hội địa phương, khi một số mục tử không thi hành quyền bính của mình theo ý muốn của Thiên Chúa để phục vụ Dân Người. Khi nói về giáo dục, theo tinh thần Kitô giáo, giáo dục phải là tiến trình đào luyện con người trong các nhân đức, lương tâm và đức tin, để họ biết tin tưởng, yêu mến Thiên Chúa, sống trưởng thành trong tự do có trách nhiệm (x. GLHTCG 2223; 2229). Tuy nhiên, khi nhìn vào văn hóa Việt Nam, giáo dục được xem là con đường để phát triển và hoàn thiện bản thân qua truyền thống hiếu học lâu đời, cũng đang đối diện với nguy cơ chạy theo bằng cấp, khen thưởng và thành tích, mà thiếu chiều kích đào luyện nhân bản, lương tâm, tinh thần tương thân tương ái và đời sống nội tâm. Vẫn thấy đâu đó rất nhiều bậc cha mẹ quyên mất trách nhiệm dạy dỗ con cái mình, chỉ mải mê kếm tiền hay vì kế sinh nhai cho gia đình, mà xao nhãng bổn phận trong việc giáo dưỡng đức tin, nhân đức và đời sống tinh thần cho con cái mình. Một khi con người thiếu các chiều kích này và không quy hướng về Thiên Chúa, dù được giáo dục và đào luyện nhưng vẫn không trưởng thành, thiếu niềm tin, và không kiên định trong căn tính của mình. Khi bàn về chiều kích tự do, sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo nói: Thiên Chúa dựng nên con người có lý trí và ban cho họ phẩm giá của một nhân vị có sáng kiến và làm chủ các hành vi của mình (GLHTCG 1730). Tự do làm cho con người chịu trách nhiệm về những hành vi của mình (GLHTCG 1734) và sự đe dọa lớn nhất của tự do chính là tội lỗi (GLHTCG 1740). Nhìn vào văn hóa Việt Nam, con người đang sống trong một xã hội chịu sự chi phối bởi thể chế chính trị, chịu ảnh hưởng của các cơ chế tập thể và áp lực của dư luận, tự do cá nhân đôi khi bị tác động và bị chi phối: sợ bị thua thiệt, sợ bị chê bai, sợ bị loại trừ, thế nên, nhiều người đã sống theo ước vọng của người khác, thậm chí đi ngược lại với ý muốn Thiên Chúa và căn tính Kitô hữu của mình. Điều này làm chúng ta liên tưởng đến lời thú tội của Sa-un: “Tôi sợ dân và tôi nghe họ” (1 Sm 15,24). V. Quyền bình, giáo dục và tự do dưới lăng kính của triết học Triết học cũng đóng góp nhiều suy tư quan trọng về quyền bính, giáo dục và tự do của con người. Với góc nhìn khác nhau, các triết gia cho rằng ba chiều kích này chỉ đạt đến ý nghĩa đích thực khi quyền bính, giáo dục và tự do hướng đến phẩm giá con người, lợi ích chung và đời sống cộng đồng. Vì vậy, khi bàn về quyền bính, Hannah Arendt nói, quyền bính đích thực không đặt nền trên sự ép buộc hay bạo lực, nhưng đặt nền trên sự đồng thuận của cộng đồng xã hội đối với một thể chế chính trị chính đáng. Trong tác phẩm “Tra Passato e Futuro”, bà viết như sau: “Quyền bính không cần đến cưỡng bức hay thuyết phục; nơi nào phải dùng đến bạo lực, ở đó quyền bính đã thất bại” (11). Vậy, theo Arendt, một khi quyền bính phải dùng đến bạo lực và sự áp đặt để làm cho người khác sợ và vâng phục, thì quyền bính ấy đã đánh mất tính chính đáng và căn tính thiêng liêng của nó. Từ lăng kính này, chúng ta thấy quyền bính theo tinh thần Kitô giáo cũng không xây dựng và đặt nền trên sự thống trị, nhưng là phục vụ bằng tình yêu và sự thật, như Chúa Giêsu đã phán dạy rằng: “Ai muốn làm lớn giữa anh em, thì phải là người phục vụ anh em” (Mt 20,26). Liên hệ với quyền bính là giáo dục, bởi lẽ giáo dục góp phần hình thành nên những con người trưởng thành, sống có trách nhiệm và biết sử dụng quyền bính của mình cách đúng đắn - đặt nền trên chân lý với tinh thần phục vụ cộng đồng. Theo tác giả Luigi Giussani Angelini, ông cho rằng giáo dục không chỉ là việc truyền đạt kiến thức, nhưng giáo dục trước hết và trên hết là đưa con người đến chiều kích khám phá ra ý nghĩa cuộc đời mình (12) và trưởng thành trong chiều kích tự do (13). Theo ông, giáo dục phải làm cho con người trưởng thành trong mọi chiều kích, giúp con người có khả năng phán đoán và có trách nhiệm. Với cách diễn tả khác, Giáo dục phải giúp con người đi vào mối tương quan đúng dắn với mọi thực tại, người giáo dục cần có tri thức và trở nên chứng tá sống động cho đời sống tốt đẹp của mình. Theo Kitô giáo, giáo dục phải là tiến trình đào luyện con người trong các nhân đức, lương tâm và đức tin, để họ biết tin tưởng, yêu mến Thiên Chúa, sống trưởng thành trong tự do có trách nhiệm (x. GLHTCG 2223; 2229) và nhận ra ơn gọi của chính mình trước mặt Thiên Chúa. Từ quyền bính và giáo dục, dẫn chúng ta đến một suy tư cũng quan trọng, đó là tự do con người. Alasdair MacIntyre lên án quan niệm và lối tư duy về tự do của chủ nghĩa cá nhân ngày nay, xem tự do là khả năng “muốn gì thì làm”, coi con người như những cá thể riêng biệt, chỉ sống cho và vì mình, tách bản thân ra khỏi đời sống cộng đồng và gạt bỏ chiều kích tối thượng của ý nghĩa đời người. Theo ông, tự do thực sự chỉ có được khi con người biết điều hướng những ham muốn cá nhân vào điều thiện và chỉ được huấn luyện trong đời sống cộng đồng và các nhân đức tốt lành. Ông viết: “con người cần học cách hiểu chính mình như những chủ thể suy tư thực hành về các thiện ích, về điều gì là tốt nhất cho họ phải làm trong những hoàn cảnh cụ thể và về cách tốt nhất để điều hướng đời mình” (14). Nghĩa là con người là những hữu thể lệ thuộc, cần được nuôi dưỡng, hướng dẫn và đồng hành, cần cộng đồng để được đào luyện, học hỏi và suy tư về điều thiện, nhờ vào sự lệ thuộc này, đạt tới sự trưởng thành trong phán đoán và chịu trách nhiệm về hành động của mình. Do đó, tự do theo MacIntyre luôn đi liền với lý trí thực hành, truyền thống đạo đức, đức hạnh và đời sống cộng đồng. Theo MacIntyre, con người chỉ tự do thực sự khi cùng với tha nhân hướng đến điều thiện và một đời sống tốt lành. Liên tưởng đến tinh thần Kitô giáo, sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo nói: “Càng làm điều thiện, con người càng tự do hơn” (GLHTCG 1733); “Tự do đạt tới sự hoàn hảo khi được hướng về Thiên Chúa, là thiện hảo tối thượng của con người” (GLHTCG 1731). Vì thế, tự do đích thực không phải là tách mình ra khỏi mọi sự ràng buộc, cũng không phải tự do sống theo dục vọng hoặc ý thích riêng của mình, mà là khả năng chọn và sống theo sự thiện, chân lý và yêu thương. Tóm lại, với khóe nhìn của triết học, ba chiều kích quyền bính, giáo dục và tự do kết nối với nhau cách mật thiết để xây dựng và kiến tạo nên những con người trưởng thành, tự do, có trách nhiệm và tốt lành. Quyền bính là để phục vụ; giáo dục dùng để đào luyện con người cách toàn diện; và, tự do luôn phải đặt nền trên chân lý, đức hạnh và thiện ích chung của cộng đồng. Những suy tư này của triết học giao thoa với cái nhìn của Kitô giáo về con người và về ơn gọi trở nên tốt lành và thánh thiện trước mặt Chúa. VI. Kết luận Dù nhìn qua lăng kính triết học hay thần học: quyền bính, giáo dục và tự do chỉ có thể hiểu đúng và đạt đến chiều kích trọn hảo khi chúng được đặt trong mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa. Qua nhân vật Sa-un và Đavít, chúng ta thấy rõ hai lối sống khác nhau của con người: Sa-un là biểu tượng cho người nắm giữ quyền bính nhưng lại đánh mất căn tính thiêng liêng của quyền bính; Đavít là biểu tượng của người biết sử dụng quyền bính để phục vụ cộng đồng, để Chúa đào luyện và tự do lớn lên trong ơn Chúa mỗi ngày. Điểm chính của băn văn này là một cuộc đối kháng giữa hai cách sống: một bên dựa vào sức mình và một bên dựa vào sức mạnh của Thiên Chúa. Vì thế, chúng ta được mời gọi đọc, suy ngẫm và xét lại cuộc đời mình: quyền bính của chúng ta đang ở chiều kích nào - phục vụ dân Chúa hay quy chiếu về mình? Chúng ta có để cho Thiên Chúa dạy dỗ và hướng dẫn qua đời sống thường ngày hay không? Và, tự do của chúng ta có được đặt nền trên mối tương quan với Thiên Chúa, để từ đó, làm lớn lên đức tin của mình mỗi ngày hay không? Mỗi người chúng ta được mời gọi hãy bước đi trên con đường của Đavít: hãy sống kết hợp mật thiết với Thiên Chúa, hãy để Thiên Chúa dạy dỗ và uốn nắn mình, hãy tin tưởng và sống đời mình trong sự hiện diện của Thiên Chúa. Chỉ khi làm được như thế, quyền bính của chúng ta mới mang tinh thần phục vụ, giáo dục mới làm cho trái tim của chúng ta được biến đổi và đạt tới sự trưởng thành thật sự, và tự do mới làm cho chúng ta tin tưởng và phó thác trọn vẹn đời mình trong tay Thiên Chúa. Quả thật, Thiên Chúa có thể chọn một con người rất đỗi nhỏ bé để thực thi những kế hoạch lớn lao của Người (15); điều cần thiết nơi người được chọn chỉ là một trái tim biết tin và biết đáp trả. Tác giả: Lm. Giuse Phan Hoàng Nguyễn, RCJ Ghi chú: Donatella Scaiola, Davide: un re, un credente, un uomo (Padova: Edizioni Messaggero Padova, 2021), p.42. Dianne Bergant, “1 Samuel,” in New Collegeville Bible Commentary: Old Testament, ed. Daniel Durken, OSB (Collegeville, MN: Liturgical Press, 2015), p.461. Donatella Scaiola, Davide: un re, un credente, un uomo (Padova: Edizioni Messaggero Padova, 2021), p.42-43. Dianne Bergant, “1 Samuel,” p.462. Ibid., p.164-165. Donatella Scaiola, Davide: un re, un credente, un uomo (Padova: Edizioni Messaggero Padova, 2021), p.40. Ibid., p.38-39. Ibid., p.44. Ibid., p.33. Ibid., p.45. Hannah Arendt, Che cosa è l'autorità, p. 132. Luigi Giussani Angelini, Educare si deve ma si può, p.167. Luigi Giussani Angelini, Educare si deve ma si può, p.184. Alasdair MacIntyre, Animali razionali dipendenti. Perché gli uomini hanno bisogno delle virtù, trad. it. di Marco D’Avenia, Vita & Pensiero, Milano 2001. p.67. Donatella Scaiola, Davide: un re, un credente, un uomo (Padova: Edizioni Messaggero Padova, 2021), p.45. Nguồn sách tham khảo: Arendt, Hannah. Che cos’è l’autorità? Milano: Garzanti, 2023. Bergant, Dianne. “1 Samuel.” In New Collegeville Bible Commentary: Old Testament, edited by Daniel Durken, OSB. Collegeville, MN: Liturgical Press, 2015. Catechism of the Catholic Church. 2nd ed. Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 1997. Giussani, Luigi. Educare si deve, ma si può. Milano: BUR, 1994. MacIntyre, Alasdair. Animali razionali dipendenti. Perché gli uomini hanno bisogno delle virtù. Italian translation by Marco D’Avenia. Milano: Vita & Pensiero, 2001. Scaiola, Donatella. Davide: un re, un credente, un uomo. Padova: Edizioni Messaggero Padova, 2021. Ngày 24 tháng 7 Năm 2026 Bài liên quan Làm thế nào để biết tôi có đang sống theo thánh ý Thiên Chúa hay không? Đời sống thánh hiến hôm nay Kinh Đền Tạ Thánh Tâm Chúa Giêsu Đón Nhận Tình Yêu Thiên Chúa Mỗi Ngày Qua Thánh Kinh Tha Thứ Để Được Tự Do ĐTC Lêô XIV: Các Chân phước vị tử đạo ở Chimbote là chứng tá hiệp thông và trung thành với Chúa Kitô Khiêm nhường - nền tảng vững chắc của sự thánh thiện. Tìm hiểu về Chân phước Phêrô To Rot – vị thánh đầu tiên của Papua New Guinea